Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Tsenov

FC OrenburgHậu vệBUL
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Emil Tsenov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
914Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
914Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10982410010272%58%206,75
Cúp Nga2026-2027—119000000——005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/223 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/22 (40%)
Chuyền dài chính xác
27/52 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
22
Phá bóng
45
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/84 (58%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Tsenov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2900010218/2227/11V6,43
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-0900000413/2211/6—7,26
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0900100132/4035/9—6,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3350030112/1201/3—6,19
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2680011014/1601/2V5,93
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-0900000218/2316/8—7,24
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-190000006/1015/7—6,97
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-2900010014/2004/7—6,57
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-1900010012/2223/10V5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20211910 nghìn €
13/10/202119100 nghìn €
07/12/202119100 nghìn €
30/05/202220125 nghìn €
27/11/202220150 nghìn €
04/06/202321300 nghìn €
19/12/202321400 nghìn €
02/06/202422500 nghìn €
01/12/202422500 nghìn €
01/06/202523700 nghìn €
03/09/202523800 nghìn €
15/12/202523750 nghìn €
24/03/202623900 nghìn €
25/05/202624800 nghìn €
22/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2025CSKA 1948 SofiaFC OrenburgHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2023CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
31/12/2022Minyor PernikCSKA 1948 Sofia IIHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021CSKA Sofia U19Minyor PernikChuyển nhượng—
29/06/2021Litex LovechCSKA Sofia U19Cho mượn—
30/06/2020CSKA Sofia U19Litex LovechChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh68
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com