Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gedeon Guzina

FC OrenburgTiền đạoBIH
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Gedeon Guzina là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111082720120756%47%106,73
Cúp Nga2026-2027—302600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/196 (56%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/192 (47%)
Không chiến thắng / thua
70 / 59
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 42
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gedeon Guzina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2890021012/19010/19—6,36
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-082106108/20113/26—8,76
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-0750021213/26111/23—6,49
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-180001119/1619/22—5,83
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-280103207/1606/16—7,80
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-1770100210/17310/20V7,01
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0780000015/2319/15—6,01
18/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowT 4-12600000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowH 1-161003128/1418/19—6,41
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1900020112/22011/22—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20162225 nghìn €
14/09/201622100 nghìn €
13/01/201723150 nghìn €
07/08/201723150 nghìn €
28/02/201824225 nghìn €
30/07/201824200 nghìn €
24/02/201925300 nghìn €
18/06/201925350 nghìn €
06/01/202026150 nghìn €
26/07/202026150 nghìn €
27/12/202027250 nghìn €
09/06/202127200 nghìn €
14/12/202127250 nghìn €
26/06/202228350 nghìn €
07/12/202228550 nghìn €
18/06/202329650 nghìn €
12/12/202329600 nghìn €
03/06/202430500 nghìn €
15/10/202430400 nghìn €
10/12/202430350 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
15/12/202531400 nghìn €
25/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Chernomorets NovorossijskFC OrenburgHết hạn mượn 0.054M €54 nghìn €
26/01/2025NK RadomljeChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
05/11/2024Free PlayerNK RadomljeChuyển nhượng—
30/06/2024Baltika KaliningradFree PlayerTrở lại—
30/06/2022NK RadomljeBaltika KaliningradChuyển nhượng—
01/09/2021NK Istra 1961NK RadomljeChuyển nhượng—
06/02/2020SarajevoNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2019Mladost Doboj KakanjSarajevoChuyển nhượng Free—
30/06/2018Zvijezda GradacacMladost Doboj KakanjChuyển nhượng Free—
04/07/2017Borac Banja LukaZvijezda GradacacChuyển nhượng Free—
11/07/2016FK TekstilacBorac Banja LukaChuyển nhượng Free—
25/02/2016Sutjeska FocaFK TekstilacChuyển nhượng Free—
07/08/2014FK Drina HE VisegradSutjeska FocaChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy39
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com