
Alexandre Jesus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
259Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 122 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 43% | 27% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/30 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/43 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 2/8 | — | 7,98 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 1/9 | — | 5,84 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | B 1-5 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Botafogo SP | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/09/2024 | Fluminense - RJ | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Botafogo SP | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Fluminense - RJ | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tombense | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Fluminense - RJ | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Fluminense U23 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Cruzeiro/RS U20 | Fluminense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Betim Esporte Clube U20 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh34
- Thể lực43