
Stanislav Bessmertniy
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Stanislav Bessmertniy là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 580 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 62% | 47% | 1 | 0 | 5,87 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/157 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/33 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/84 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 3 | 5/17 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 9/14 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 6/14 | — | 5,50 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 3 | 4/6 | V | 5,62 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 2 | 3/6 | — | 5,72 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 4/10 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 01/12/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 22 | 650 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Dynamo Moscow | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ural Yekaterinburg | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Dynamo Moscow | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Dynamo Moscow U20 | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademia ZSKA Moskau U16 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |