
Jersson González là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 11% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/5 | — | 6,43 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 4/11 | — | 6,22 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 6/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/09/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/03/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Independiente Santa Fe | FC Orenburg | Chuyển nhượng 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2026 | Deportes Tolima | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Independiente Santa Fe | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Dep.Independiente Medellin | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Independiente Santa Fe | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực37