Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Kul

FC OrenburgTiền vệRUS
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ruslan Kul là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10979220212472%43%316,62
Cúp Nga2026-2027—429000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/269 (72%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/34 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/91 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 40
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Kul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2900031339/4524/8—6,51
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-0900100120/3314/10—7,01
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-1900000111/2311/7Đ4,99
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-2900000320/3145/11—6,13
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-1901011112/2102/11—7,01
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0900010121/2536/13—6,82
18/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowT 4-19000000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowH 1-1780130121/2825/9V7,04
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1740011016/2214/9—6,37
02/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-3900020234/4057/11—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181850 nghìn €
19/12/20181875 nghìn €
02/12/202121175 nghìn €
12/06/202222200 nghìn €
07/12/202222250 nghìn €
18/06/202323300 nghìn €
29/11/202323350 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
03/12/202424300 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
02/12/202525400 nghìn €
25/05/202626400 nghìn €
22/09/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Shinnik YaroslavlFC OrenburgHết hạn mượn 0.033M €33 nghìn €
01/07/2025Rodina MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
29/06/2025Shinnik YaroslavlRodina MoscowCho mượn—
09/07/2024Rodina MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
29/06/2024KAMAZ Naberezhnye ChelnyRodina MoscowCho mượn—
13/09/2023Rodina MoscowKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
15/07/2022Sokol SaratovRodina MoscowChuyển nhượng—
30/06/2021Khimik NovomoskovskSokol SaratovChuyển nhượng—
30/06/2020Arsenal Tula IIKhimik NovomoskovskChuyển nhượng—
31/12/2018Lokomotiv Moscow YouthArsenal Tula IIChuyển nhượng—
21/02/2018Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com