
Danila Khotulev là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 283 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 48% | 2 | 0 | 5,14 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/75 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 1 | 4/8 | V | 5,89 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 2/8 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 5/8 | V | 6,31 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 3/6 | V | 5,48 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 2 | 11/14 | — | 6,78 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/47 | 0 | 4/5 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 125 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/09/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.435M € | 435 nghìn € |
| 07/01/2023 | FC Orenburg | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Konoplev Football Academy | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy36
- Sức mạnh69
- Thể lực59