Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Ovsyannikov

FC OrenburgThủ mônRUS
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bogdan Ovsyannikov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
38%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10109003071238%85%106,72
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/260 (38%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
87/246 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Ovsyannikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2904015/2101/1—6,61
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-0904007/160——7,76
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-09010011/2501/2—6,26
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-19051110/260——7,31
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-29011012/290——6,28
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-1907118/2401/1V7,50
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0902209/2101/1—6,89
18/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowT 4-1dự bị000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowH 1-19010013/2601/1—5,93
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-19010015/310——5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181975 nghìn €
19/12/201819150 nghìn €
13/06/201920175 nghìn €
22/12/201920175 nghìn €
29/03/202021200 nghìn €
28/07/202021200 nghìn €
28/12/202021200 nghìn €
11/04/202122300 nghìn €
23/05/202122350 nghìn €
05/12/202122300 nghìn €
01/06/202223300 nghìn €
20/11/202223600 nghìn €
13/06/202324600 nghìn €
12/12/202324700 nghìn €
03/06/202425600 nghìn €
17/09/202425500 nghìn €
11/12/202425400 nghìn €
03/06/202526300 nghìn €
17/09/202526700 nghìn €
15/12/202526700 nghìn €
24/03/202627900 nghìn €
25/05/202627900 nghìn €
22/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Krylya SovetovFC OrenburgChuyển nhượng—
31/12/2019Krylya Sovetov Samara YouthKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2018Krylya Sovetov 2 SamaraKrylya Sovetov Samara YouthChuyển nhượng—
29/06/2018Uniao Leiria U19Krylya Sovetov 2 SamaraCho mượn—
30/08/2017Krylya Sovetov 2 SamaraUniao Leiria U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Krylya Sovetov Samara YouthKrylya Sovetov 2 SamaraChuyển nhượng—
16/08/2016Volga Nizhniy Novgorod U19Krylya Sovetov Samara YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com