Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Silva

Rodina MoscowHậu vệBRA
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Igor Silva là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Tiểu sử Igor Silva

Igor Silva là hậu vệ quốc tịch Brazil, 30 tuổi, khoác áo Rodina Moscow. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Igor Silva có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Ngoại hạng Nga và đạt điểm trung bình 5,42. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2021, hợp đồng đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 26/09/2026, từ Free Player đến Rodina Moscow.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—221800000075%45%205,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/64 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2900000228/4014/7V6,06
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-3900000020/2435/13V5,42
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-2dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1@ MetzT 4-01000003/50——6,98
02/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-35000003/511/2—6,15
18/04/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-08001001/10——7,06
13/04/2026Ligue 1@ LyonB 0-2dự bị00000—0———
05/04/2026Ligue 1vs Paris FCH 1-1dự bị00000—0———
01/03/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 2-2900000043/4822/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20151975 nghìn €
20/12/201620300 nghìn €
10/05/201720300 nghìn €
17/12/201721350 nghìn €
21/05/201821400 nghìn €
30/12/201822600 nghìn €
24/06/201922750 nghìn €
15/09/201923750 nghìn €
26/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
26/07/202023850 nghìn €
27/12/2020241,2 triệu €
09/06/2021241,2 triệu €
07/10/2021252,5 triệu €
15/12/2021252,5 triệu €
22/03/2022252,0 triệu €
29/05/2022252,0 triệu €
01/11/2022262,0 triệu €
26/06/2023261,5 triệu €
17/12/2023271,2 triệu €
02/06/2024271,0 triệu €
03/12/202428800 nghìn €
01/06/2025281,0 triệu €
14/12/2025291,0 triệu €
26/03/2026291,5 triệu €
31/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/09/2026Free PlayerRodina MoscowChuyển nhượng—
30/06/2026LorientFree PlayerTrở lại—
22/07/2021NK OsijekLorientHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
01/08/2020Olympiacos PiraeusNK OsijekHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/07/2020NK OsijekOlympiacos PiraeusCho mượn—
11/08/2019Olympiacos PiraeusNK OsijekChuyển nhượng—
29/06/2019AEK LarnacaOlympiacos PiraeusCho mượn—
19/07/2018Olympiacos PiraeusAEK LarnacaChuyển nhượng—
08/01/2018Asteras AktorOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2016Comercial Futebol Clube (SP)Asteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2016Asteras Tripolis U19Comercial Futebol Clube (SP)Cho mượn—
29/08/2015Comercial Futebol Clube (SP)Asteras Tripolis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com