Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Astemir Gordyushenko

Rodina MoscowTiền vệRUS
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Astemir Gordyushenko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—321500002064%23%005,85
Cúp Nga2026-2027—428600100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/39 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Astemir Gordyushenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2dự bị00000—0———
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-269000018/1711/7—5,70
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3580020012/1402/6—5,94
18/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgB 1-47500000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-323000005/80——5,91
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Ngavs Rubin KazanT 5-01100000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151850 nghìn €
22/01/201618100 nghìn €
01/12/201619200 nghìn €
31/05/201720200 nghìn €
01/10/201720300 nghìn €
23/11/201720350 nghìn €
05/06/201821400 nghìn €
19/12/201821400 nghìn €
13/06/201922400 nghìn €
22/12/201922300 nghìn €
28/06/202023300 nghìn €
28/12/202023300 nghìn €
23/05/202124300 nghìn €
06/12/202124350 nghìn €
29/05/202225350 nghìn €
07/12/202225350 nghìn €
18/06/202326450 nghìn €
29/11/202326550 nghìn €
13/06/202427750 nghìn €
03/12/202427600 nghìn €
01/06/202528500 nghìn €
02/12/202528400 nghìn €
24/03/202628300 nghìn €
15/06/202629250 nghìn €
22/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com