Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Aydarov

Rodina MoscowThủ mônRUS
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sergey Aydarov là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Tiểu sử Sergey Aydarov

Sergey Aydarov là thủ môn của Rodina Moscow, người Russia, và hiện ở tuổi 28. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 90 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/05/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã thi đấu 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2021). Gần nhất, cầu thủ được cho mượn từ Shinnik Yaroslavl đến Rodina Moscow vào ngày 30/12/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—000000——00—
Cúp Nga2026-2027—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Aydarov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-3dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1dự bị000—0———
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị000—0———
18/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgB 1-4dự bị000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-3dự bị000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161850 nghìn €
31/05/20171950 nghìn €
05/06/20182050 nghìn €
19/12/201820100 nghìn €
13/06/201921125 nghìn €
22/12/201921125 nghìn €
28/06/202022125 nghìn €
28/12/202022150 nghìn €
27/06/202123150 nghìn €
02/12/202123300 nghìn €
12/06/202224200 nghìn €
07/12/202224150 nghìn €
18/06/202325225 nghìn €
29/11/202325175 nghìn €
18/06/202426150 nghìn €
03/12/202426100 nghìn €
01/06/20252750 nghìn €
02/12/20252750 nghìn €
24/05/20262725 nghìn €
22/09/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Shinnik YaroslavlRodina MoscowCho mượn—
07/08/2024Rodina MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
14/07/2019FK Rostov YouthRodina MoscowChuyển nhượng—
29/08/2016Antey ZaprudnyaFK Rostov YouthChuyển nhượng—
31/12/2015Akademia Spartak Moscow U17Antey ZaprudnyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com