Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Lukashov

FC OrenburgHậu vệBLR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Anton Lukashov là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000051%29%106,33
Ngoại hạng Nga2026-2027—311110001054%75%006,65
Cúp Nga2026-2027—118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/27 (51%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/24 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Lukashov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-21000000/200/1—6,05
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-020000003/412/3—7,10
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-090000019/1513/10—6,38
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-090000005/1224/14V6,29
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-0900010010/1834/4—6,80
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-1dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoB 1-29000000—0—V5,95
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesB 0-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20221725 nghìn €
29/11/20221875 nghìn €
10/07/202318100 nghìn €
05/12/202319150 nghìn €
01/07/202419100 nghìn €
05/12/202420100 nghìn €
18/06/202520150 nghìn €
07/12/202521450 nghìn €
28/06/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Slavia MozyrFC OrenburgHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
25/03/2025Dnepr MogilevSlavia MozyrChuyển nhượng—
31/12/2021Dnepr-Yuni MogilevDnepr MogilevChuyển nhượng—
31/12/2020Dnyapro Mogilev U19Dnepr-Yuni MogilevChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com