
Maksim Rudakov là thủ môn 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 5,83 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 5,83 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 8/33 | 0 | 2/2 | V | 6,75 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 16 | 25 nghìn € |
| 30/04/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/04/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/10/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | FC Sochi | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | FK Rostov | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2023 | Honka Espoo | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | FK Rostov | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Rotor Volgograd | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FK Rostov | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Zenit 2 St. Petersburg | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | HJK Helsinki | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Zenit 2 St. Petersburg | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Zenit Penza | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Zenit 2 St. Petersburg | Zenit Penza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |