Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Rudakov

FC OrenburgThủ mônRUS
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maksim Rudakov là thủ môn 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1190201100%—005,83
Cúp Nga2026-2027—1190000——005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Rudakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/08/2026Cúp Nga@ Spartak MoscowB 1-590000—0——5,50
02/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-39020015/150——5,83
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 2-1dự bị000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-3dự bị000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 1-0dự bị000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiB 1-3dự bị000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0904108/3302/2V6,75
22/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodT 2-1dự bị000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-1dự bị000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20121625 nghìn €
30/04/201519100 nghìn €
24/08/201519250 nghìn €
01/12/201620250 nghìn €
31/05/201721200 nghìn €
24/04/201822200 nghìn €
22/10/201822300 nghìn €
03/04/201923300 nghìn €
24/07/201923300 nghìn €
19/10/201923300 nghìn €
28/07/202024300 nghìn €
28/12/202024300 nghìn €
01/06/202125300 nghìn €
28/12/202125250 nghìn €
14/04/202226250 nghìn €
24/07/202226300 nghìn €
26/10/202226400 nghìn €
06/04/202327400 nghìn €
27/07/202327450 nghìn €
23/11/202327450 nghìn €
03/06/202428500 nghìn €
03/12/202428400 nghìn €
01/06/202529300 nghìn €
15/12/202529250 nghìn €
25/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026FC SochiFC OrenburgChuyển nhượng—
08/02/2024FK RostovFC SochiHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/12/2023Honka EspooFK RostovCho mượn—
31/12/2021FK RostovHonka EspooChuyển nhượng—
09/08/2021Rotor VolgogradFK RostovCho mượn—
30/06/2021FK RostovRotor VolgogradChuyển nhượng—
11/02/2020Zenit 2 St. PetersburgFK RostovHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2019HJK HelsinkiZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
31/12/2017Zenit 2 St. PetersburgHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/12/2016Zenit PenzaZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
30/08/2016Zenit 2 St. PetersburgZenit PenzaChuyển nhượng—
30/06/2015Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2012Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com