
Mickael Nade là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 519 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 77% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/318 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/44 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 2 | 7/8 | — | 6,92 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/55 | 3 | 6/10 | V | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 4 | 7/8 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/85 | 4 | 8/10 | — | 6,57 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | vs OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Amiens | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Dubai United | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2026 | AS Saint-Étienne | Dubai United | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Quevilly Rouen Métropole | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 20/07/2020 | AS Saint-Étienne | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AAS Sarcelles Jugend | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực54