
Magomedkhabib Abdusalamov
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Magomedkhabib Abdusalamov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Tiểu sử Magomedkhabib Abdusalamov
Magomedkhabib Abdusalamov là tiền đạo của Rodina Moscow, mang quốc tịch Russia và 24 tuổi, sinh ngày 01/05/2003. Số đo cơ thể ghi nhận 183 cm và 78 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận và 377 phút thi đấu; ở Ngoại hạng Nga có 7 trận, còn 3 bàn thắng đều ghi tại Cúp Nga trong 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
377Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 238 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 68% | 45% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 139 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/9 | — | 6,48 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Rubin Kazan | T 5-0 | 79 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 16 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 16 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 18 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/11/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.