Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Vedernikov

FC OrenburgHậu vệRUS
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Danila Vedernikov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—632800000070%45%106,40
Cúp Nga2026-2027—339000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/50 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danila Vedernikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-124000000/122/3—6,60
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-190000005/1001/7V6,03
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowT 4-19000000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowH 1-14000012/311/2—6,46
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-127000007/724/4—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: —2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20181725 nghìn €
19/09/201817100 nghìn €
19/12/201817100 nghìn €
13/06/201918125 nghìn €
22/12/201918150 nghìn €
28/07/202019250 nghìn €
28/12/202019300 nghìn €
23/05/202119350 nghìn €
06/12/202120400 nghìn €
29/05/202220350 nghìn €
07/12/202221400 nghìn €
18/06/202322450 nghìn €
20/11/202322400 nghìn €
03/06/202422350 nghìn €
11/12/202423400 nghìn €
19/03/202523—
10/07/202524300 nghìn €
17/09/202524500 nghìn €
15/12/202524600 nghìn €
24/03/202624750 nghìn €
25/05/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025FK AstrakhanFC OrenburgChuyển nhượng—
19/03/2025FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaFK AstrakhanChuyển nhượng—
06/03/2025Free PlayerFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
19/02/2025FC Pari Nizhniy NovgorodFree PlayerTrở lại—
16/01/2024FC MuromFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
13/09/2023FC Pari Nizhniy NovgorodFC MuromChuyển nhượng—
12/09/2023FK RostovFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023Volgar-Gazprom AstrachanFK RostovCho mượn—
30/06/2022FK RostovVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2022Kuban KrasnodarFK RostovCho mượn—
27/01/2022FK RostovKuban KrasnodarChuyển nhượng—
20/01/2022Volgar-Gazprom AstrachanFK RostovCho mượn—
13/08/2020FK RostovVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
08/08/2019FK Krasnodar YouthFK RostovHết hạn mượn 0.012M €12 nghìn €
31/12/2017FK Krasnodar IIFK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com