Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Egorychev

Rodina MoscowTiền vệRUS
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Andrey Egorychev là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—733000004274%55%106,11
Cúp Nga2026-2027—337110000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/131 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Egorychev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2750021121/3014/4—6,22
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900010143/5627/8—6,67
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-29001105/700/3—6,09
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-233000005/1403/5—5,96
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgB 1-4600000—0—Đ—
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-323000007/712/4—6,01
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-116000003/300/1—6,20
04/08/2026Cúp Ngavs Rubin KazanT 5-06510000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/201724100 nghìn €
05/06/201825300 nghìn €
19/12/201825750 nghìn €
13/06/201926850 nghìn €
22/12/201926900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
28/07/202027800 nghìn €
28/12/202027900 nghìn €
01/06/2021281,0 triệu €
28/12/2021281,0 triệu €
01/06/202229900 nghìn €
20/11/202229800 nghìn €
13/06/202330800 nghìn €
04/10/2023301,0 triệu €
12/12/2023301,0 triệu €
03/06/202431900 nghìn €
03/12/202431800 nghìn €
01/06/202532600 nghìn €
02/12/202532450 nghìn €
24/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com