
Evgeniy Bolotov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
910Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 866 | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 | 63% | 45% | 5 | 0 | 6,09 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/314 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/82 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/79 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 1/4 | V | 6,13 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/30 | 3 | 4/10 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 4/7 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/4 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 5/7 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/39 | 1 | 1/4 | — | 6,52 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 31/43 | 3 | 5/11 | V | 6,24 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 1 | 3/5 | V | 6,05 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 3 | 6/16 | — | 5,23 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 6/11 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/09/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Rotor Volgograd | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Orenburg | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tyumen | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Orenburg | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Forte Taganrog | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 10/01/2022 | FC Orenburg | FK Forte Taganrog | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FK Orenburg-2 | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Orenburg Youth | FK Orenburg-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Academia FK Orenburg | FK Orenburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực54