
Renat Golybin là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 296 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 63% | 40% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/71 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/8 | — | 6,15 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 4/12 | — | 6,17 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 7/17 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/09/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 01/02/2025 | CSKA Moscow Reserves | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Hết hạn mượn 0.019M € | 19 nghìn € |
| 21/01/2025 | Neftekhimik Nizhnekamsk | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | CSKA Moscow Reserves | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia ZSKA Moskau U16 | Akademia CSKA Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |