
Leon Musaev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 470 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 37% | 1 | 0 | 6,18 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/204 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 5/10 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/41 | 1 | 2/11 | V | 6,40 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 2 | 2/6 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 4 | 5/8 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 2/7 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/10/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/04/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.