
Rodrigo Becão là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 58% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/105 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 0 | 5/10 | V | 6,10 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 5/7 | — | 6,58 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ LASK Linz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Pogon Szczecin | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 1 | 1/1 | — | 7,47 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Admira Wacker | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/53 | 1 | 2/3 | — | 8,23 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/8 | — | 7,13 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 1/2 | V | 5,47 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | Đ | 4,72 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 7/8 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/08/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 6,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 11,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 6,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 5,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Fenerbahce | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kasimpasa | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Fenerbahce | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Udinese | Fenerbahce | Hết hạn mượn 8.3125M € | 8,3 triệu € |
| 05/07/2019 | Bahia - BA | Udinese | Hết hạn mượn 2.85M € | 2,9 triệu € |
| 29/06/2019 | CSKA Moscow | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Bahia - BA | CSKA Moscow | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực57