
Artem Kasimov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Tiểu sử Artem Kasimov
Artem Kasimov là hậu vệ của FC Orenburg, quốc tịch Russia, sinh ngày 17/04/2003, hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Artem Kasimov có 4 trận với 157 phút thi đấu và điểm trung bình 2,77, gồm 3 trận tại Cúp Nga và 1 trận tại Ngoại hạng Nga. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, mức cao nhất 800 nghìn € (2025), hợp đồng đến 14/06/2028. Ngày 30/06/2024, cầu thủ chuyển từ Zenit 2 St. Petersburg sang FC Orenburg theo hình thức hết hạn mượn, phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,30 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 100% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 1,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 01/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | Dynamo Makhachkala | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Zenit 2 St. Petersburg | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2019 | DFK Kuban Krasnodar | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2018 | Akademia Rotor Volgograd | DFK Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2018 | Akademia FC Krasnodar U17 | Akademia Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Olympia Volgograd U19 | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Unknown | Olympia Volgograd U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh83
- Thể lực71