Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Fishchenko

Rodina MoscowTiền vệRUS
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ruslan Fishchenko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—975140001078%56%105,91
Cúp Nga2026-2027—229000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/233 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/48 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Fishchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-3450000010/1001/2—5,93
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-19000005/601/1—6,51
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-216000006/602/5—6,08
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2900010014/2122/4—5,66
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3710000058/7027/15—5,78
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3690000017/2422/4—5,67
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1490000016/2300/1—5,72
04/08/2026Cúp Ngavs Rubin KazanT 5-09000000—0—V—
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 2-4750000028/3314/5V5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20181750 nghìn €
05/06/20181750 nghìn €
19/12/20181875 nghìn €
13/06/20191950 nghìn €
22/12/201919100 nghìn €
28/06/202020100 nghìn €
18/10/202020200 nghìn €
28/12/202020250 nghìn €
23/05/202120300 nghìn €
28/12/202121400 nghìn €
01/06/202221500 nghìn €
07/12/202222450 nghìn €
18/06/202323500 nghìn €
29/11/202323500 nghìn €
13/06/202424650 nghìn €
03/12/202424600 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
02/12/202525800 nghìn €
24/03/202625900 nghìn €
24/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Chernomorets NovorossijskRodina MoscowCho mượn—
11/09/2024Rodina MoscowChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
31/12/2022FC UfaRodina MoscowHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2021VelesFC UfaChuyển nhượng—
21/02/2019FK Rostov YouthVelesChuyển nhượng—
18/07/2018Free playerFK Rostov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com