
Damian Puebla là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 780 | 0 | 0 | 1 | 27 | 11 | 57% | 27% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 70 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/135 (57%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 18/49 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/123 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 60
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 1,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 0/8 | V | 6,24 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 78 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 12/16 | 1 | 3/15 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/8 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/10 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 0/9 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 6/13 | 0 | 4/12 | — | 6,28 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 44 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 2 | 5 | 4/14 | 0 | 9/22 | — | 7,17 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/14 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Instituto de Córdoba | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 31/12/2023 | Instituto ACC II | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Boca Juniors U20 | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | CA Racing U19 (Córdoba) | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực44