
Dmitriy Vasiljev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,90 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 3/14 | V | 6,23 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 6 | 10/14 | V | 6,45 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 6/9 | — | 6,61 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/6 | — | 5,96 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 20/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/09/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Zenit St. Petersburg | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Zenit St. Petersburg | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zenit 2 St. Petersburg | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | FC Orenburg | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Zenit St. Petersburg U16 | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực47