Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Volkov

Rodina MoscowThủ mônRUS
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sergey Volkov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
59Cứu thua
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119905961459%75%106,72
Cúp Nga2026-2027—22180000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
59
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/397 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
84/240 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Volkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-29050130/4500/1V6,82
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-39080131/5101/1—6,64
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-19032031/430——6,83
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-29022118/2401/1—6,82
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-29060012/3411/1—6,57
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-39061034/4201/1—6,90
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-39070016/3700/1—6,65
18/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgB 1-490000—0—V—
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-39030012/270——6,09
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-19050118/280——7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192425 nghìn €
22/12/201924100 nghìn €
28/06/202025100 nghìn €
28/12/202025150 nghìn €
11/04/202125250 nghìn €
23/05/202126300 nghìn €
06/12/202126400 nghìn €
29/05/202227500 nghìn €
07/12/202227500 nghìn €
12/04/202327600 nghìn €
18/06/202328750 nghìn €
29/11/2023281,0 triệu €
13/06/2024291,2 triệu €
11/12/2024291,2 triệu €
03/06/2025301,0 triệu €
02/12/2025301,2 triệu €
24/05/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akron TogliattiRodina MoscowHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2026Rodina MoscowAkron TogliattiCho mượn—
14/08/2025Akron TogliattiRodina MoscowChuyển nhượng—
31/12/2017FC Lada TogliattiAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2017Rubin YaltaFC Lada TogliattiChuyển nhượng—
31/12/2016FC Lada TogliattiRubin YaltaChuyển nhượng—
30/06/2013Akademia Togliatti (-2012)FC Lada TogliattiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com