
Leo Goglichidze là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 541 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 58% | 0 | 0 | 5,98 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/164 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 7/8 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 7/11 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 4/8 | — | 5,50 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 5/10 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/5 | — | 6,37 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Rubin Kazan | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh61
- Thể lực43