Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Rybchinskiy

FC OrenburgTiền vệRUS
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dmitriy Rybchinskiy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11117620018270%43%206,46
Cúp Nga2026-2027—313300200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/193 (70%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/114 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitriy Rybchinskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2700010318/2526/13V6,32
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-070000017/1200/5—6,51
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-0900021221/2515/11—6,63
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-1660000011/1800/4—6,36
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-280010029/1629/19—6,90
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-1610000012/1602/7—6,43
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0700000310/1819/11V6,69
18/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowT 4-13300000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowH 1-1610010117/2235/11—6,32
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1630021016/2138/18—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151750 nghìn €
01/12/20161850 nghìn €
31/05/20171850 nghìn €
28/07/202021450 nghìn €
18/10/202022800 nghìn €
28/12/2020221,0 triệu €
12/04/2021221,5 triệu €
01/06/2021222,5 triệu €
14/09/2021232,8 triệu €
28/12/2021232,5 triệu €
01/06/2022232,0 triệu €
20/11/2022241,5 triệu €
13/06/2023241,5 triệu €
12/12/2023251,2 triệu €
03/06/202425900 nghìn €
11/12/202426700 nghìn €
03/06/202526800 nghìn €
15/12/202527800 nghìn €
25/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Lokomotiv MoscowFC OrenburgChuyển nhượng—
29/06/2024Baltika KaliningradLokomotiv MoscowCho mượn—
19/02/2024Lokomotiv MoscowBaltika KaliningradChuyển nhượng—
29/06/2023FC Pari Nizhniy NovgorodLokomotiv MoscowCho mượn—
30/06/2022Lokomotiv MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
31/12/2019Lokomotiv-Kazanka MoscowLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
30/06/2017Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com