Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yordy Reyna

Rodina MoscowTiền vệPER
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yordy Reyna là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119140019382%49%306,34
Cúp Nga2026-2027—202500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 914 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/322 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/54 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/110 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 42
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yordy Reyna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2900100432/4108/16V7,27
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-3900011123/2814/7—6,34
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1580000319/2201/4—7,01
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-2900042122/2925/12V6,38
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-257001005/511/4—6,07
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3900010241/47012/19V6,26
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3800000022/2903/7—5,94
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-3890010020/2102/4—6,22
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1900010228/3028/13—6,50
04/08/2026Cúp Ngavs Rubin KazanT 5-02500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,3 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 650 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/2013191,3 triệu €
26/12/2013201,0 triệu €
19/06/201420650 nghìn €
20/10/201421800 nghìn €
10/01/2015211,2 triệu €
30/06/2015211,2 triệu €
01/10/2015221,5 triệu €
28/12/2015221,5 triệu €
31/05/2016221,5 triệu €
05/10/2016231,0 triệu €
21/12/201623750 nghìn €
23/05/201723750 nghìn €
04/12/201724850 nghìn €
01/05/201824850 nghìn €
14/12/201825850 nghìn €
26/05/201925850 nghìn €
29/11/201926950 nghìn €
07/04/202026750 nghìn €
25/08/202026900 nghìn €
17/12/202027800 nghìn €
08/07/202127600 nghìn €
08/11/202128600 nghìn €
17/08/202228600 nghìn €
07/11/202229500 nghìn €
13/06/202329500 nghìn €
19/09/202330600 nghìn €
29/11/202330600 nghìn €
13/06/202430500 nghìn €
03/12/202431450 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
02/12/202532400 nghìn €
24/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Torpedo MoscowRodina MoscowChuyển nhượng—
29/06/2025Rodina MoscowTorpedo MoscowCho mượn—
09/07/2024Torpedo MoscowRodina MoscowChuyển nhượng—
19/02/2023Charlotte FCTorpedo MoscowChuyển nhượng—
16/12/2021DC UnitedCharlotte FCChuyển nhượng—
18/09/2020Vancouver WhitecapsDC UnitedHết hạn mượn 0.363636M €363 nghìn €
22/01/2017Red Bull SalzburgVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
29/06/2015RB LeipzigRed Bull SalzburgCho mượn—
28/01/2015Red Bull SalzburgRB LeipzigChuyển nhượng—
27/01/2015SV GrodigRed Bull SalzburgCho mượn—
09/07/2014Red Bull SalzburgSV GrodigChuyển nhượng—
30/06/2013Alianza LimaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2010Alianza Lima U20Alianza LimaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy46
  • Sức mạnh22
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com