
Jhon Alex Palacios là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
899Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 65% | 60% | 4 | 0 | 6,30 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/194 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/53 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 9/12 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/16 | 1 | 6/8 | — | 8,27 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | V | 5,97 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 4/5 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | V | 6,24 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 8/14 | V | 6,18 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | 7/7 | — | 5,99 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Dep.Independiente Medellin | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.51M € | 510 nghìn € |
| 30/12/2024 | Internacional de Bogota | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Pereira | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | America de Cali U20 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Rionegro | America de Cali U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | America de Cali | Deportivo Rionegro | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Rionegro | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực64