
Egor Nazarenko là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 534 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 62% | 42% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 136 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/175 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/90 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 1,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | V | 5,76 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/47 | 2 | 6/13 | V | 6,16 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/11 | 2 | 3/10 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 8/15 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/44 | 3 | 8/22 | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | — |
| 04/08/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/11/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Moscow | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spartak Kostroma | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Dynamo Moscow | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dynamo Moscow U20 | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Akademia Dinamo Moskau Youth | Akademia Dinamo Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | DYuFSh Dinamo Kostroma | Akademia Dinamo Moskau Youth | Chuyển nhượng | — |