- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao · Trọng tài: Memetjan Ahmet · Nhiều mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40 · đã đóng kèo
Qingdao Hainiu thắng Shandong Taishan 4-1 trên sân nhà Qingdao Youth Football Stadium.
Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan 4-1 — Siêu hạng Trung Quốc 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Lin Chuangyikiến tạo: Song Wenjie
9'
1 - 0 - 🟨 Song Wenjie 31'
-
⚽ Malcom Edjouma
36'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Chen Puthay Guilherme Miranda Madruga Gomes
- 🔁 Liu Junshuaithay Nemanja Andjelkovic 45'
- 🔁 Carlos Strandbergthay Song Wenjie 53'
- 🔁 Jin Yonghaothay Lin Chuangyi 53'
- 62' 🔁 Cryzan da Cruz Queiroz Barcelosthay Chen Zeshi
- 🟨 Malcom Edjouma 63'
- 68' 🟨 Peng Xiao
-
⚽ Jin Yonghaokiến tạo: Yaw Yeboah
79'
3 - 0 - 82' 🔁 Wang Tongthay Xie Wenneng
- 82' 🔁 Lu Junweithay Valeri Qazaishvili
- 🔁 Sun Zheng'aothay Luo Senwen 84'
- 🔁 Song Longthay Li Suda 86'
- 🟨 Mu Pengfei 89'
-
91+1'
3 - 1 ⚽ Cryzan da Cruz Queiroz Barceloskiến tạo: Chen Pu - 91+1' 🔁 Yin Jiaxithay Li Yuanyi
- 92+2' 🟨 Yin Jiaxi
-
⚽ Ahmed El Messaoudi
99+9'
4 - 1 - 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 19Tổng cú sút26
- 5Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn4
- 4Phạt góc6
- 28Tấn công nguy hiểm63
- 94Tấn công112
- 324Chuyền428
- 242Chuyền chính xác341
- 5Chuyền then chốt9
- 6Chuyền dài11
- 11Rê bóng25
- 25Tạt bóng26
- 64Tranh chấp68
- 38Tắc bóng17
- 62Cản phá56
- 13Cứu thua9
- 12Phạm lỗi14
- 15Bị phạm lỗi22
- 3Việt vị3
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Shandong Taishan kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Qingdao Hainiu ép sân · cột hướng xuống: Shandong Taishan ép sân. Qingdao Hainiu kiểm soát thế trận 29% thời gian, Shandong Taishan 55%.
Qingdao HainiuShandong Taishan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Qingdao Hainiu · HLV Milan Ristić
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 7.68 |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ | 6.38 |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Hậu vệ | 6.77 |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ | 6.58 |
| 6 | Malcom Edjouma | Tiền vệ | 7.84 |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 7.58 |
| 11 | Ahmed El Messaoudi © | Tiền vệ | 7.55 |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ | 6.97 |
| 37 | Wei Zixian | Tiền vệ | 6.29 |
| 7 | Yaw Yeboah | Tiền đạo | 7.07 |
| 19 | Song Wenjie | Tiền đạo | 7.17 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo |
| 47 | Zheng Chuanhui | Tiền vệ |
| 24 | Ngan Cheuk-Pan | Tiền vệ |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ |
| 23 | Song Long | Hậu vệ |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ |
| 3 | Liu Junshuai | Hậu vệ |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ |
| 1 | Liu Jun | Thủ môn |
| 43 | Mewlan Jappar | Thủ môn |
| 18 | Wu Xingyu | Tiền vệ |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ |
Shandong Taishan · HLV Han Peng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 36 | Liu Qiwei | Thủ môn | 5.71 |
| 3 | Peng Xiao | Hậu vệ | 5.64 |
| 11 | Liu Yang © | Hậu vệ | 6.5 |
| 23 | Pedro Alvaro | Hậu vệ | 5.99 |
| 8 | Guilherme Miranda Madruga Gomes | Tiền vệ | 6.09 |
| 22 | Li Yuanyi | Tiền vệ | 6.16 |
| 35 | Huang Zhengyu | Tiền vệ | 6.45 |
| 37 | Chen Zeshi | Tiền vệ | 5.78 |
| 7 | Xie Wenneng | Tiền đạo | 6.43 |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Tiền đạo | 6.34 |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Yin Jiaxi | Tiền vệ |
| 2 | Yang Ruiqi | Hậu vệ |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn |
| 15 | Shi Songchen | Hậu vệ |
| 32 | Sun Qihang | Thủ môn |
| 29 | Chen Pu | Tiền đạo |
| 24 | Duan Liuyu | Tiền vệ |
| 9 | Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ |
| 21 | Liu Binbin | Tiền đạo |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ |
| 41 | Lu Junwei | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | Jin Yangyang | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Nemanja Andjelkovic | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Jin Yonghao | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 1.00 | 51 | 501.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 10.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | INT CF | Qingdao Hainiu – Shandong Taishan | 3–2 |
| 20/09/2025 | CSL | Qingdao Hainiu – Shandong Taishan | 2–2 |
| 01/05/2025 | CSL | Shandong Taishan – Qingdao Hainiu | 1–1 |
| 13/07/2024 | CSL | Shandong Taishan – Qingdao Hainiu | 1–1 |
| 05/04/2024 | CSL | Qingdao Hainiu – Shandong Taishan | 0–1 |
| 15/09/2023 | CSL | Shandong Taishan – Qingdao Hainiu | 4–2 |
| 28/05/2023 | CSL | Qingdao Hainiu – Shandong Taishan | 0–1 |
| 17/11/2022 | CHN FA Cup | Qingdao Hainiu – Shandong Taishan | 0–2 |
| 14/09/2013 | CSL | Qingdao Hainiu – Shandong Taishan | 1–2 |
| 14/05/2013 | CSL | Shandong Taishan – Qingdao Hainiu | 3–0 |
Phong độ gần đây
Qingdao Hainiu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | CSL | Shanghai Shenhua – Qingdao Hainiu | 2–0 | B |
| 17/04/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Qingdao West Coast | 0–0 | H |
| 12/04/2026 | CSL | Tianjin Jinmen Tiger – Qingdao Hainiu | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Henan FC | 1–0 | T |
| 20/03/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 1–4 | B |
Shandong Taishan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | CSL | Tianjin Jinmen Tiger – Shandong Taishan | 1–2 | T |
| 17/04/2026 | CSL | Shandong Taishan – Shanghai Port | 1–1 | H |
| 11/04/2026 | CSL | Henan FC – Shandong Taishan | 0–1 | T |
| 04/04/2026 | CSL | Shandong Taishan – Dalian Yingbo | 1–2 | B |
| 21/03/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Shandong Taishan | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 8 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Qingdao Youth Football Stadium (Qingdao).
- Kết quả Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan là bao nhiêu?
- Qingdao Hainiu thắng Shandong Taishan 4-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Qingdao Hainiu thắng 4, hòa 8, Shandong Taishan thắng 18. Lần gần nhất ngày 25/02/2026 (INT CF) Qingdao Hainiu 3-2 Shandong Taishan.
- Phong độ Qingdao Hainiu và Shandong Taishan trước trận?
- Qingdao Hainiu: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLL); Shandong Taishan: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLLW).
- Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan?
- Qingdao Hainiu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Shandong Taishan dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:59 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

