
Guilherme Miranda Madruga Gomes
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Guilherme Miranda Madruga Gomes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.480Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
9/39Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.225 | 4 | 0 | 1 | 36 | 9 | 86% | 52% | 8 | 1 | 6,74 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 255 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 25% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.225 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/36
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 947/1096 (86%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/107 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 149/282 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 118 / 99
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 25/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 4 | 5/10 | — | 6,74 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/43 | 5 | 8/11 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 58/67 | 3 | 8/12 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 3/12 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/48 | 1 | 3/8 | Đ | 5,54 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/66 | 1 | 3/9 | — | 6,88 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/84 | 2 | 7/9 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/60 | 0 | 2/6 | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | Cuiaba | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 0.76M € | 760 nghìn € |
| 10/01/2024 | Botafogo SP | Cuiaba | Hết hạn mượn 0.745M € | 745 nghìn € |
| 31/12/2023 | Desportivo Brasil SP | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Botafogo SP | Desportivo Brasil SP | Cho mượn | — |
| 06/12/2022 | Desportivo Brasil SP | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực50