
Yang Ruiqi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 6 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 38% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 75% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/180 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/31 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 2/5 | V | 6,10 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 1/5 | V | 6,17 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 7/10 | — | 7,52 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Shandong Taishan B | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Meizhou Hakka | Shandong Taishan B | Cho mượn | — |
| 23/06/2025 | Shandong Taishan B | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng 0.018031M € | 18 nghìn € |
| 31/12/2024 | Shandong Taishan | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shaanxi Union | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | Shandong Taishan | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Shandong Taishan U20 | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2023 | Shandong Taishan | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Shandong Taishan U20 | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực50