Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Ruiqi

Shandong TaishanHậu vệCHN
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yang Ruiqi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—643630000080%38%206,48
Cúp FA Trung Quốc2026—221160001090%75%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/180 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/32 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Ruiqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3450010028/3113/4—6,48
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2780000121/2902/5V6,10
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2600000034/3900/2—6,41
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1450000023/2812/4—6,39
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1450000030/3711/5V6,17
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-0900000112/1837/10—7,52
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-2450000025/2900/5—6,30
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-17100000—0——6,30
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20231825 nghìn €
25/06/20231925 nghìn €
13/12/20231925 nghìn €
16/06/20242075 nghìn €
02/12/20242075 nghìn €
22/06/20252175 nghìn €
16/12/20252175 nghìn €
07/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Shandong Taishan BShandong TaishanChuyển nhượng—
30/12/2025Meizhou HakkaShandong Taishan BCho mượn—
23/06/2025Shandong Taishan BMeizhou HakkaChuyển nhượng 0.018031M €18 nghìn €
31/12/2024Shandong TaishanShandong Taishan BChuyển nhượng—
30/12/2024Shaanxi UnionShandong TaishanCho mượn—
20/02/2024Shandong TaishanShaanxi UnionChuyển nhượng—
13/07/2023Shandong Taishan U20Shandong TaishanChuyển nhượng—
07/04/2023Shandong TaishanShandong Taishan U20Chuyển nhượng—
29/08/2022Shandong Taishan U20Shandong TaishanChuyển nhượng—
14/03/2022Shandong Luneng Taishan Football SchoolShandong Taishan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com