Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeri Qazaishvili

Shandong TaishanTiền đạoGEO
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Valeri Qazaishvili là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Tiểu sử Valeri Qazaishvili

Valeri Qazaishvili là tiền đạo thi đấu cho Shandong Taishan, sinh ngày 29/01/1993, 33 tuổi và mang quốc tịch Georgia. Cao 174 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 31 trận với 2622 phút, ghi 8 bàn, có 11 kiến tạo và điểm trung bình 7,02. Tại Siêu hạng Trung Quốc, số liệu gồm 28 trận, 8 bàn và 9 kiến tạo; ở Cúp FA Trung Quốc có thêm 3 trận và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2016), còn chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/01/2024 từ Ulsan HD FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.622Phút
8Bàn thắng
11Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
19/80Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28262.352819771886%51%007,07
Cúp FA Trung Quốc2026—322700023168%28%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.352 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
18/77
Sút trong vòng cấm
53
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
49/81
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
857/996 (86%)
Chuyền quyết định
61
Tạt bóng chính xác
15/40 (37%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
15
Phá bóng
2
Chặn cú sút
32

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/222 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
108 / 98
Bị tước bóng
49
Mất quyền kiểm soát
303
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeri Qazaishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0902153644/4814/7—9,56
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1901041141/4603/5—7,99
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1610100221/2305/11—6,94
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3600031013/1912/7—6,41
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2900030126/3212/6—6,32
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2900010435/4436/10—6,42
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1900130454/5903/4—7,70
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1450111221/2201/5—7,33
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-0670021123/2515/12—6,56
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-2900051437/4125/7—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 175 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201118175 nghìn €
09/01/201218600 nghìn €
03/06/201320600 nghìn €
10/02/201421800 nghìn €
09/08/2014211,0 triệu €
15/02/2015221,5 triệu €
30/06/2015223,0 triệu €
04/02/2016233,0 triệu €
14/07/2016233,5 triệu €
20/01/2017233,0 triệu €
04/12/2017242,5 triệu €
01/05/2018252,5 triệu €
14/12/2018252,0 triệu €
26/05/2019261,5 triệu €
29/11/2019261,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
25/08/2020271,5 triệu €
17/12/2020271,5 triệu €
21/06/2021281,6 triệu €
25/12/2021281,7 triệu €
17/06/2022291,5 triệu €
26/12/2022291,5 triệu €
22/06/2023301,7 triệu €
18/12/2023302,0 triệu €
03/06/2024311,8 triệu €
10/12/2024311,5 triệu €
18/06/2025321,2 triệu €
16/12/2025321,2 triệu €
07/06/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2024Ulsan HD FCShandong TaishanChuyển nhượng—
15/02/2021San Jose EarthquakesUlsan HD FCChuyển nhượng—
09/07/2017Vitesse ArnhemSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
29/06/2017Legia WarszawaVitesse ArnhemCho mượn—
30/08/2016Vitesse ArnhemLegia WarszawaChuyển nhượng—
08/08/2011FC Iberia 1999 TbilisiVitesse ArnhemHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/05/2011FC Sioni BolnisiFC Iberia 1999 TbilisiCho mượn—
31/01/2011FC Iberia 1999 TbilisiFC Sioni BolnisiChuyển nhượng—
31/12/2009FC Iberia 1999 TbilisiMetalurgi RustaviChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy70
  • Sức mạnh32
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com