
Malcom Edjouma là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Tiểu sử Malcom Edjouma
Malcom Edjouma là tiền vệ người Morocco, 30 tuổi, sinh ngày 08/10/1996 và đang thi đấu cho Qingdao Hainiu. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận, 6 bàn thắng, 2 kiến tạo, 1936 phút và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là từ Fotbal Club FCSB đến Qingdao Hainiu vào ngày 22/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.011Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
18/63Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 23 | 1.966 | 6 | 2 | 2 | 63 | 18 | 78% | 56% | 4 | 0 | 6,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.966 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/63
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 49/93
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 717/912 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/159 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/86
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 227/402 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 174 / 162
- Bị tước bóng
- 53
- Mất quyền kiểm soát
- 384
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 13/22 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 32/41 | 5 | 14/25 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 29/38 | 3 | 12/28 | V | 5,76 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/46 | 1 | 7/15 | — | 6,33 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 28/40 | 2 | 5/11 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 42/52 | 5 | 10/19 | — | 6,22 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 34/37 | 3 | 10/21 | V | 6,66 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | B 1-5 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/28 | 3 | 10/19 | — | 7,52 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 6 | 3 | 2 | 38/45 | 4 | 9/13 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 06/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/09/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/03/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Fotbal Club FCSB | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bari | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Fotbal Club FCSB | Bari | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 10/02/2022 | FC Botosani | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 03/02/2021 | KSV Roeselare | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Farul Constanta | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Lorient | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | FC Chambly Oise | Lorient | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Lorient | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Red Star FC 93 | Lorient | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Lorient | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Concarneau | Lorient | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Lorient | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Concarneau | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASM Belfort | Concarneau | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2016 | Châteauroux II | ASM Belfort | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Balma | Châteauroux II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Toulouse Fontaines Club U19 | SC Balma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Toulouse FC Formation | Toulouse Fontaines Club U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paris Saint Germain Youth | Toulouse FC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực51