Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peng Xiao

Shandong TaishanHậu vệCHN
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Peng Xiao là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
11Đá chính
1.280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24111.2060002084%48%406,48
Cúp FA Trung Quốc2026—207400000——106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.206 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
448/533 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
54/110 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
16
Phá bóng
80
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/93 (48%)
Không chiến thắng / thua
22 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peng Xiao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0890000030/3400/6—7,25
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1900000062/6904/8—6,78
30/09/2026Asiad@ U23 Hàn QuốcB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-111000002/501/1—6,60
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-212000003/400/1—6,16
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2180000010/1422/3—6,23
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1900010058/6013/5—7,24
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-045000003/30——7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231725 nghìn €
20/03/20241825 nghìn €
16/06/20241875 nghìn €
02/12/202419100 nghìn €
18/06/202519100 nghìn €
16/12/202520400 nghìn €
07/06/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com