
Jose Joaquim de Carvalho
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Jose Joaquim de Carvalho là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.103Phút
12Bàn thắng
7Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
21/58Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 22 | 1.821 | 9 | 1 | 4 | 56 | 21 | 76% | 41% | 5 | 0 | 7,10 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 282 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 | 82% | 27% | 0 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/56
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 22/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/517 (76%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/308 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 124
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 258
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 3/11 | — | 6,85 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 3/9 | V | 6,49 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/26 | 2 | 8/16 | V | 6,34 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 5/11 | — | 8,14 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 7/11 | — | 6,38 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 31/44 | 1 | 9/17 | — | 7,20 |
| 10/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-3 | 90 | 2 | 2 | 4 | 2 | 3 | 29/33 | 1 | 6/10 | — | 9,48 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 5/15 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Pohang Steelers | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 05/01/2023 | Mirassol - SP | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Daegu Football Club | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 24/03/2022 | Mirassol - SP | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Londrina PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | Osasco Sporting | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Goiás Esporte Clube B | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Criciuma | Goiás Esporte Clube B | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Goiás Esporte Clube B | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boavista FC B | Goiás Esporte Clube B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria PE U20 | Boavista FC B | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | EC Bahia U20 | Vitoria PE U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh29
- Thể lực56