Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Tong

Shandong TaishanHậu vệCHN
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wang Tong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1564650002185%60%106,30
Cúp FA Trung Quốc2026—2114700000——006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/174 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Tong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-2450000020/200——6,45
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-15700000—0——5,90
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3710000014/1622/2—6,05
10/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-3680000010/1211/3—6,29
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 5-1450000019/200——6,81
20/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 5-09000000—0——7,00
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 0-126000018/1022/2—6,67
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 3-323000004/500/1—5,85
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-445000004/711/4—5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20121950 nghìn €
05/05/201320125 nghìn €
13/05/201320175 nghìn €
18/08/201320200 nghìn €
14/11/201320225 nghìn €
16/04/201421175 nghìn €
03/11/201421200 nghìn €
04/06/201522175 nghìn €
31/10/201522325 nghìn €
23/05/201623350 nghìn €
19/06/201623375 nghìn €
19/11/201623300 nghìn €
04/03/201724300 nghìn €
18/06/201724400 nghìn €
30/11/201724450 nghìn €
04/06/201825450 nghìn €
08/12/201825500 nghìn €
04/09/201926350 nghìn €
26/12/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
25/12/202027450 nghìn €
22/08/202128450 nghìn €
16/01/202228425 nghìn €
27/05/202229300 nghìn €
12/01/202329275 nghìn €
25/06/202330275 nghìn €
13/12/202330250 nghìn €
03/06/202431175 nghìn €
10/12/202431125 nghìn €
18/06/202532100 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com