Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Alvaro

Shandong TaishanHậu vệPOR
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Pedro Alvaro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Tiểu sử Pedro Alvaro

Pedro Alvaro là Hậu vệ thi đấu cho Shandong Taishan, mang quốc tịch Portugal và năm nay 26 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 20 trận với 1623 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55, trong đó Siêu hạng Trung Quốc có 19 trận và Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/02/2026, từ Aris Thessaloniki sang Shandong Taishan, còn giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—20191.6230009290%50%506,61
Cúp FA Trung Quốc2026—11900000085%62%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.623 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
767/850 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
46/89 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
20
Phá bóng
107
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/127 (50%)
Không chiến thắng / thua
36 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 34
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Alvaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0900000153/5601/3—7,52
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1900000161/6613/10V6,43
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1900000034/3702/5—6,89
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3900000041/4815/8—6,35
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2900031128/3012/3—6,60
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2900000048/5105/9—6,52
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1450010013/1513/4—6,25
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1690000061/6803/6—7,05
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-012000000/10——7,04
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 3-3670000024/3014/6—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/201919400 nghìn €
30/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
21/10/202020450 nghìn €
28/06/202121150 nghìn €
31/03/202222275 nghìn €
26/06/202222300 nghìn €
31/10/202222900 nghìn €
15/06/2023231,2 triệu €
26/12/2023231,2 triệu €
05/06/2024241,5 triệu €
18/12/2024241,5 triệu €
29/05/2025252,0 triệu €
11/12/2025252,0 triệu €
07/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/02/2026Aris ThessalonikiShandong TaishanChuyển nhượng—
30/06/2025EstorilAris ThessalonikiChuyển nhượng—
02/07/2022SL Benfica BEstorilChuyển nhượng—
30/12/2020Belenenses SADSL Benfica BCho mượn—
04/10/2020SL Benfica BBelenenses SADChuyển nhượng—
30/01/2019Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com