Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Pu

Shandong TaishanTiền đạoCHN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Chen Pu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.576Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
788Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22141.24810418777%39%206,56
Cúp FA Trung Quốc2026—311661000071%0%106,77
CFA Team China International Tournament2026—421620010088%38%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.248 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
14/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/435 (77%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/40 (30%)
Chuyền dài chính xác
24/51 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
17
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/133 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 65
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Pu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-029012218/1001/2—6,66
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1700011216/2133/7—6,49
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-127000004/411/3—6,61
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-545000009/1012/5—6,19
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3450000111/1311/4—5,62
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450100316/1823/6—6,93
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1690010118/2515/7—6,33
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-318000015/700/1—6,59
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2900010217/2401/8—6,30
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-245001007/1501/7—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20161925 nghìn €
04/09/20192225 nghìn €
26/12/20192225 nghìn €
25/12/202023100 nghìn €
22/08/202124275 nghìn €
16/01/202225250 nghìn €
27/05/202225200 nghìn €
12/01/202325600 nghìn €
25/06/202326500 nghìn €
13/12/202326500 nghìn €
03/06/202427325 nghìn €
10/12/202427250 nghìn €
18/06/202528225 nghìn €
16/12/202528250 nghìn €
07/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2021Henan FCShandong TaishanCho mượn—
10/04/2021Shandong TaishanHenan FCChuyển nhượng 0.064148M €64 nghìn €
30/12/2020Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Shandong TaishanCho mượn—
31/01/2020Shandong TaishanCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
24/07/2019Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
30/06/2019Desportivo Brasil SPShandong Taishan ReservesCho mượn—
31/07/2018Shandong Taishan ReservesDesportivo Brasil SPChuyển nhượng—
30/12/2015Desportivo Brasil YouthShandong Taishan ReservesCho mượn—
15/04/2015Shandong Taishan ReservesDesportivo Brasil YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com