
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.961Phút
18Bàn thắng
8Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
36/85Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 20 | 1.751 | 17 | 3 | 8 | 83 | 35 | 78% | 54% | 2 | 1 | 7,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 35/83
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 34
- Dội khung gỗ
- 6
- Cơ hội lớn tạo ra
- 17
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 82/132
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/59
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 600/765 (78%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 29/115 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/42 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 204/376 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 166 / 146
- Bị tước bóng
- 50
- Mất quyền kiểm soát
- 436
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 59
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 90 | 1 | 2 | 9 | 3 | 4 | 27/37 | 2 | 8/15 | — | 8,60 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/12 | 2 | 5/7 | Đ | 7,15 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 1 | 8/17 | V | 6,25 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 28/36 | 1 | 8/11 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 32/35 | 0 | 8/14 | — | 6,68 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/36 | 0 | 9/20 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/43 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 8/15 | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 29/42 | 1 | 9/18 | — | 7,97 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/09/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/04/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 12/01/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2022 | Santa Clara | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Athletico Paranaense - PR | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 06/10/2019 | Athletico Paranaense - PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Al-Batin | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Athletico Paranaense - PR | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cercle Brugge | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Athletico Paranaense - PR | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Osasco Sporting | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 06/06/2016 | Athletico Paranaense - PR | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Grêmio Barueri (SP) U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật70
- Tư duy82
- Sức mạnh30
- Thể lực58