
Yin Jiaxi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Tiểu sử Yin Jiaxi
Yin Jiaxi là tiền vệ có quốc tịch China, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Shandong Taishan. Cầu thủ cao 186 cm và nặng 72 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 148 phút thi đấu tại Siêu hạng Trung Quốc và Cúp FA Trung Quốc, điểm trung bình 6,45. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/01/2026, từ Shandong Taishan B đến Shandong Taishan. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 41% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/89 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 2 | 3/5 | — | 7,60 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Shandong Taishan B | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Nantong Zhiyun | Shandong Taishan B | Cho mượn | — |
| 19/07/2025 | Shandong Taishan B | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng 0.011984M € | 11 nghìn € |
| 31/01/2024 | Shandong Taishan U19 | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Haimen Codion Youth | Shandong Luneng Taishan Football School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực46