Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Binbin

Wuhan Three TownsTiền vệCHN
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liu Binbin là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—00000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/05/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Binbin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-314000015/600/3—5,90
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-13001101/101/1—6,45
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3dự bị00000—0———
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 2-0130000110/1312/3—7,34
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 2-3dự bị00000—0———
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-113001004/600/3—5,84
20/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 5-0dự bị00000—0———
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 3-3dự bị00000—0———
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 475 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 425 nghìn €2017: 475 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 525 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20121825 nghìn €
13/05/20131950 nghìn €
18/08/20132075 nghìn €
16/04/201420100 nghìn €
06/07/201421150 nghìn €
29/09/201421225 nghìn €
03/11/201421350 nghìn €
04/06/201521475 nghìn €
31/10/201522500 nghìn €
19/06/201623350 nghìn €
19/11/201623300 nghìn €
04/03/201723300 nghìn €
18/06/201724425 nghìn €
30/11/201724475 nghìn €
04/06/201824200 nghìn €
08/12/201825150 nghìn €
04/09/201926300 nghìn €
26/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
25/12/202027400 nghìn €
22/08/202128500 nghìn €
16/01/202228500 nghìn €
27/05/202228400 nghìn €
12/01/202329525 nghìn €
25/06/202330450 nghìn €
13/12/202330375 nghìn €
03/06/202430275 nghìn €
10/12/202431200 nghìn €
18/06/202532175 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
07/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Wuhan Three TownsShandong TaishanCho mượn—
25/06/2026Shandong TaishanWuhan Three TownsChuyển nhượng 0.038838M €38 nghìn €
31/12/2011Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com