
Liu Binbin là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/05/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 5,84 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/05/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/08/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/09/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 475 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 425 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 475 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 525 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Wuhan Three Towns | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 25/06/2026 | Shandong Taishan | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng 0.038838M € | 38 nghìn € |
| 31/12/2011 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh50
- Thể lực39