
Lin Chuangyi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.633Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
816Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 22 | 1.633 | 2 | 0 | 4 | 21 | 9 | 78% | 45% | 3 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.633 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/558 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/65 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/71 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/172 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 75
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 4/12 | V | 5,71 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 3/4 | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 2/9 | — | 6,23 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 19/25 | 0 | 2/10 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 5,34 |
| 05/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 1/6 | — | 6,90 |
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/33 | 0 | 5/11 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/08/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/07/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | Shenzhen Peng City | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | Shanghai Port | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2013 | Shanghai Zobon | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực39