
Chen Zeshi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 7 | 730 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/366 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/83 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,07 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U23 Tajikistan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 3/6 | V | 6,17 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/47 | 3 | 5/11 | — | 6,02 |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 16/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/6 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực43