Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Jinyong

Shandong TaishanThủ mônCHN
22Tuổi
199Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Yu Jinyong là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
930Phút
34Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—887203081070%88%006,93
Cúp FA Trung Quốc2026—2221040075%0%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/173 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/81 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Jinyong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0dự bị000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-19070019/310——7,66
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-39040212/1600/1—6,37
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2905406/1402/2—7,53
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-29010016/1701/1—5,75
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-19041014/200——7,19
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-19010024/290——6,51
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-09093312/2803/3—9,07
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-29010214/1702/2—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20211625 nghìn €
22/08/20211725 nghìn €
16/01/20221725 nghìn €
25/06/20231825 nghìn €
04/03/20241925 nghìn €
03/06/20241925 nghìn €
10/12/20242075 nghìn €
18/06/202520100 nghìn €
16/12/202521150 nghìn €
07/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com