Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zheng Zheng

Shandong TaishanHậu vệCHN
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zheng Zheng là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Tiểu sử Zheng Zheng

Zheng Zheng là hậu vệ 37 tuổi, mang quốc tịch China, hiện thi đấu cho Shandong Taishan. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Zheng Zheng có 14 trận ra sân với 655 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90; trong đó 12 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2018), hợp đồng đến 30/12/2026. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận việc gia nhập Shandong Taishan từ Shandong Taishan Reserves vào ngày 31/12/2007.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1264810000087%50%316,34
Cúp FA Trung Quốc2026—2217400000——003,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/222 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 3,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zheng Zheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-045000006/70——7,07
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-2900000042/4624/9V6,28
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-19100000—0——6,40
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3310000012/1613/4—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 425 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/201222250 nghìn €
07/06/201222425 nghìn €
13/05/201323400 nghìn €
18/08/201324425 nghìn €
12/09/201324400 nghìn €
14/11/201324375 nghìn €
08/09/201425450 nghìn €
03/11/201425325 nghìn €
04/06/201525300 nghìn €
31/10/201526325 nghìn €
19/06/201626300 nghìn €
19/11/201627200 nghìn €
04/03/201727200 nghìn €
18/06/201727150 nghìn €
30/11/201728300 nghìn €
04/06/201828450 nghìn €
08/12/201829450 nghìn €
04/09/201930300 nghìn €
26/12/201930300 nghìn €
25/12/202031225 nghìn €
22/08/202132200 nghìn €
16/01/202232200 nghìn €
27/05/202232150 nghìn €
12/01/202333150 nghìn €
25/06/202333100 nghìn €
13/12/20233475 nghìn €
03/06/20243450 nghìn €
10/12/20243525 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2007Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com