- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Helsinki Olympic Stadium, Helsinki · Trọng tài: Robert Hennessy · Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Phần Lan thắng Albania 2-1 trên sân nhà Helsinki Olympic Stadium.
Phần Lan vs Albania 2-1 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Rey Manajkiến tạo: Kristjan Asllani - 22' 🟥 Etrit Berisha
- 25' 🔁 Alen Sherrithay Arber Hoxha
-
⚽ Leo Walta
26'
1 - 1 - 26' 🟨 Alen Sherri
- 🟨 Kaan Kairinen 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Glen Kamarathay Kaan Kairinen 45'
- 45' 🔁 Mirlind Dakuthay Rey Manaj
- 🔁 Oiva Jukkolathay Daniel Håkans 62'
- 🔁 Leo Väisänenthay Tony Miettinen 62'
- 65' 🔁 Myrto Uzunithay Ernest Muci
-
⚽ Leo Walta
71'
2 - 1 - 74' 🟨 Berat Djimsiti
- 77' 🔁 Anis·Mehmetithay Stavros Pilios
- 77' 🔁 Juljan Shehuthay Kristjan Asllani
- 80' 🟨 Myrto Uzuni
- 80' 🟨 Anis·Mehmeti
- 81' 🟨 Rolando Maran
- 🔁 Onni Valakarithay Leo Walta 82'
- 🔁 Matti Peltolathay Adam Markhiev 89'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 13Tổng cú sút7
- 3Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn3
- 7Phạt góc6
- 59Tấn công nguy hiểm28
- 123Tấn công65
- 605Chuyền397
- 543Chuyền chính xác334
- 5Chuyền then chốt4
- 5Chuyền dài11
- 29Rê bóng17
- 10Tạt bóng34
- 33Tranh chấp35
- 20Tắc bóng36
- 27Cản phá63
- 10Cứu thua8
- 4Phạm lỗi3
- 16Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Phần Lan kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Phần Lan ép sân · cột hướng xuống: Albania ép sân. Phần Lan kiểm soát thế trận 56% thời gian, Albania 34%.
Phần LanAlbania| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Phần Lan · HLV Jacob Friis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukáš Hrádecký © | Thủ môn | 7.31 |
| 3 | Adam Stahl | Hậu vệ | 6.57 |
| 4 | Tony Miettinen | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | Samuli Miettinen | Hậu vệ | 6.6 |
| 13 | Juho Lähteenmäki | Hậu vệ | 6.93 |
| 10 | Leo Walta | Tiền vệ | 8.9 |
| 11 | Adam Markhiev | Tiền vệ | 7.02 |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ | 6.47 |
| 9 | adrian svanback | Tiền đạo | 6.39 |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo | 5.99 |
| 22 | Daniel Håkans | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Benjamin Källman | Tiền đạo |
| 21 | Oiva Jukkola | Tiền vệ |
| 23 | Lucas Bergström | Thủ môn |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ |
| 18 | Topi Keskinen | Tiền đạo |
| 17 | Ryan Mahuta | Hậu vệ |
| 2 | Matti Peltola | Hậu vệ |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn |
| 16 | Anssi Suhonen | Tiền vệ |
| 7 | Santeri Väänänen | Tiền vệ |
| 15 | Leo Väisänen | Hậu vệ |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ |
Albania · HLV Rolando Maran
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Etrit Berisha | Thủ môn | 4.28 |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Berat Djimsiti © | Hậu vệ | 6.78 |
| 18 | Ardian Ismajli | Hậu vệ | 6.83 |
| 4 | Elseid Hysaj | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Kristjan Asllani | Tiền vệ | 7.22 |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ | 6.38 |
| 22 | Stavros Pilios | Tiền vệ | 6.29 |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo | 7.85 |
| 10 | Ernest Muci | Tiền đạo | 6.44 |
| 21 | Arber Hoxha | Tiền đạo | 6.71 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Mario Dajsinani | Thủ môn |
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo |
| 2 | Feta Fetai | Tiền vệ |
| 15 | Marash Kumbulla | Hậu vệ |
| 9 | Anis·Mehmeti | Tiền vệ |
| 17 | Taulant Seferi | Tiền đạo |
| 16 | Juljan Shehu | Tiền vệ |
| 12 | Alen Sherri | Thủ môn |
| 14 | Cristian Shpendi | Tiền đạo |
| 11 | Myrto Uzuni | Tiền đạo |
| 13 | Naser Aliji | Hậu vệ |
| 5 | Klisman Cake | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Phần Lan | Jesse Joronen | Chấn thương | Shoulder injury |
| Phần Lan | Naatan Skyttä | Chấn thương | Knee Problems |
| Albania | Luis Hasa | Chấn thương | Cold |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 1.00 | 26 | 151.00 | 3.5 | 5.25 | 1.16 | 13.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.83 | 1.98 | 20:36 02/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Phần Lan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | UEFA Nations League | Phần Lan – Belarus | 0–0 | H |
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | San Marino – Phần Lan | 0–7 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Hungary – Phần Lan | 2–1 | B |
| 01/06/2026 | INT FRL | Đức – Phần Lan | 4–0 | B |
| 30/03/2026 | FIFA Series | Cape Verde – Phần Lan | 1–1 | H |
Albania
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | UEFA Nations League | San Marino – Albania | 0–3 | T |
| 27/09/2026 | UEFA Nations League | Albania – Belarus | 2–0 | T |
| 07/06/2026 | INT FRL | Albania – Luxembourg | 0–1 | B |
| 04/06/2026 | INT FRL | Albania – Israel | 0–1 | B |
| 01/04/2026 | INT FRL | Ukraina – Albania | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Phần Lan vs Albania đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Phần Lan vs Albania thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Helsinki Olympic Stadium (Helsinki).
- Kết quả Phần Lan vs Albania là bao nhiêu?
- Phần Lan thắng Albania 2-1; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Phần Lan và Albania trước trận?
- Phần Lan: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLDW); Albania: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLLL).
- Đội hình xuất phát Phần Lan vs Albania?
- Phần Lan ra sân với sơ đồ 4-3-3, Albania dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:31 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

