
Jesse Joronen là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
5Phút
0Cứu thua
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 76 | 4 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 7,08 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 5,39 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | — | — | 7,53 |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 1 | 24/41 | 0 | — | — | 7,51 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 7,37 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,13 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 28 | 1,7 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Venezia | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brescia | Venezia | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 10/07/2019 | FC Copenhagen | Brescia | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | AC Horsens | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 09/07/2017 | Fulham | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Stevenage Borough | Fulham | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | Fulham | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2014 | Accrington Stanley | Fulham | Cho mượn | — |
| 16/10/2014 | Fulham | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fulham U23 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2013 | Lahti | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 02/05/2013 | Fulham U23 | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2013 | Cambridge United | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 21/02/2013 | Fulham U23 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2013 | Maidenhead United | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 24/10/2012 | Fulham U23 | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fulham U18 | Fulham U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Simpeleen Urheilijat | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 166
- Chỉ số 253
- Chỉ số 462
- Chỉ số 363