Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesse Joronen

PalermoThủ mônFIN
33Tuổi
197Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jesse Joronen là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
5Phút
0Cứu thua
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—115000100%—006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesse Joronen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-050001/10——6,80
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-27641028/330——7,08
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-290002/60——5,39
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ ĐứcB 0-4dự bị000—0———
21/05/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-09040121/270——7,53
18/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-39030223/3001/1—5,81
09/05/2026Serie B@ VeneziaB 0-29070124/410——7,51
01/05/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-29060028/370——7,37
25/04/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919H 1-19000015/180——6,13
18/04/2026Serie Bvs CesenaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201421250 nghìn €
23/02/201521250 nghìn €
19/04/201623250 nghìn €
31/08/201623250 nghìn €
26/02/201723250 nghìn €
17/12/201724700 nghìn €
31/05/201825700 nghìn €
20/12/2018251,5 triệu €
07/06/2019262,5 triệu €
07/10/2019265,0 triệu €
11/12/2019265,0 triệu €
07/04/2020274,0 triệu €
24/08/2020274,0 triệu €
21/02/2021272,0 triệu €
25/05/2021281,7 triệu €
28/12/2021281,5 triệu €
05/06/2022291,4 triệu €
21/12/2022291,2 triệu €
11/06/2023301,0 triệu €
26/12/202330800 nghìn €
02/06/2024311,0 triệu €
17/12/2024311,0 triệu €
24/03/202532600 nghìn €
16/06/202532500 nghìn €
10/12/202532500 nghìn €
03/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025VeneziaPalermoChuyển nhượng—
30/06/2022BresciaVeneziaHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
10/07/2019FC CopenhagenBresciaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2018AC HorsensFC CopenhagenHết hạn mượn 0.875M €875 nghìn €
09/07/2017FulhamAC HorsensChuyển nhượng—
10/01/2016Stevenage BoroughFulhamCho mượn—
26/08/2015FulhamStevenage BoroughChuyển nhượng—
16/11/2014Accrington StanleyFulhamCho mượn—
16/10/2014FulhamAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2014Fulham U23FulhamChuyển nhượng—
04/08/2013LahtiFulham U23Cho mượn—
02/05/2013Fulham U23LahtiChuyển nhượng—
22/02/2013Cambridge UnitedFulham U23Cho mượn—
21/02/2013Fulham U23Cambridge UnitedChuyển nhượng—
11/01/2013Maidenhead UnitedFulham U23Cho mượn—
24/10/2012Fulham U23Maidenhead UnitedChuyển nhượng—
30/06/2011Fulham U18Fulham U23Chuyển nhượng—
30/06/2009Simpeleen UrheilijatFulham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com